tai nạn

- d. Sự việc không may, xảy ra bất ngờ, gây thiệt hại cho người và tài sản : Tai nạn ô-tô đâm vào tàu điện.


hd. Việc xảy ra gây thiệt hại. Tai nạn lưu thông.

là sự kiện không chủ ý gây ra hoặc có khả năng gây ra thương tích. Thương tích là tổn thương thực thể của cơ thể do phải chịu tác động đột ngột ngoài khả năng chịu đựng của cơ thể hoặc rối loạn chức năng do thiếu yếu tố cần thiết cho sự sống như không khí, nước, nhiệt độ phù hợp.

Nguồn: 4458/QĐ-BGDĐT


xem thêm: nạn, tai nạn, tai họa, tai vạ



tai nạn

tai nạn
  • noun
    • accident

 breakdown
 casualty
  • bảo hiểm tai nạn: casualty insurance
  •  incident
  • dấu hiệu cảnh báo tai nạn: incident warning sign
  •  mishap
     risk
  • tai nạn điện giật: risk of shock
  •  wreck

    Mã nguyên nhân tai nạn (ACC)
     Accident Cause Code
    báo cáo tai nạn
     accident report
    báo động tai nạn
     accidental alarm
    bảo hiểm tai nạn
     accident insurance
    bảo hiểm tai nạn cháy
     fire insurance
    bảo hiểm tai nạn cho công nhân
     Accident or Injury to Workmen-Insurance Against
    bảo hiểm tai nạn lao động
     employer's liability insurance
    bảo vệ chống tai nạn điện giật
     protection against electric shock
    bị tai nạn
     damageable
    bị tai nạn
     faulted
    bị tai nạn
     faulty
    biện pháp phòng ngừa tai nạn
     precautions to be taken to prevent accidents
    biển thông báo đề phòng tai nạn
     accident prevention advertising sign
    biên bản (về) tai nạn
     deed of accident
    chết do tai nạn
     accidental death
    dấu hiệu cảnh báo tai nạn
     accident advisory sign
    dấu hiệu nhắc nhở tai nạn
     accident advisory sign
    dễ bị tai nạn
     accident-prone
    hệ thống báo hiệu tai nạn
     accident signaling system
    môn học về tai nạn công nghiệp
     tychastics
    nguyên nhân gây ra tai nạn
     cause of accident
    nhãn hiệu phòng ngừa tai nạn
     accident prevention tag
    rào tránh tai nạn
     crash barrier
    rủi ro do tai nạn
     accident hazard
    sẩy thai tai nạn
     accidental abortion
    sự ngăn ngừa tai nạn
     accident prevention
    sự phòng ngừa tai nạn
     accident prevention
    sự phòng ngừa tai nạn
     prevention of accidents

     accident
  • báo cáo tai nạn: accident report
  • bảo hiểm bệnh tật và tai nạn: sickness and accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn: accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn cá nhân: personal accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn cá nhân: personal accident policy
  • bảo hiểm tai nạn cá nhân: individual accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn lao động: industrial accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn lữ khách: traveller's accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn máy bay: aircraft accident insurance
  • bảo hiểm tai nạn nhân thân hàng không: aviation personal accident insurance
  • chính sách bảo hiểm tai nạn cá nhân: personal accident policy
  • đơn bảo hiểm tai nạn cá cnhân: personal accident policy
  • đơn bảo hiểm tai nạn cá nhân: personal accident insurance policy
  • dự phòng tai nạn: accident prevention
  • qũy trợ cấp tai nạn lao động: industrial accident fund
  • tần suất tai nạn: accident frequency rate
  • tai nạn bất ngờ: fortuitous accident
  • tai nạn chuyến đi trên không: air trip accident
  • tai nạn có thể bồi thường: compensate accident
  • tai nạn đường biển: marine accident
  • tai nạn giao thông: road accident
  • tai nạn giao thông: industrial accident
  • tai nạn giao thông: traffic accident
  • tai nạn hàng hải: accident of navigation
  • tai nạn lao động: occupational accident
  • tai nạn máy bay: aircraft accident
  • tai nạn máy bay: aeroplane accident
  • tai nạn trên đường đi làm: commuting accident
  • tiền dự trữ tai nạn lao động: industrial accident reserve
  • tiền thưởng giảm bớt tai nạn: accident reductions bonus
  • tổn thất giao thông và tai nạn (trong bảo hiểm): traffic and accident loss
  •  casualty
  • bảo hiểm (thương vong vì) tai nạn: casualty insurance
  • tai nạn đường biển: casualty shipping
  • tai nạn đường biển: sea casualty
  • tai nạn nghiêm trọng: major casualty
  •  disaster
     distress

    bảo hiểm tai nạn lao động
     industrial injuries insurance
    biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động
     industrial safety
    biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động
     safety at work
    đề phòng tai nạn
     prevention of accidents
    điều khoản về tai nạn
     peril clauses
    dự trữ dành cho tai nạn bất ngờ
     reserve for accidents
    kết ước giải tiêu về thiệt hại do tai nạn
     Collision Damage Waiver
    khai trình tai nạn
     insurance claim
    mọi tai nạn khác
     any other perils
    phần đóng góp vào tổn thất chung (trong tai nạn đường biển)
     contribution to general average
    quỹ trợ cấp tai nạn lao động
     industrial injuries fund
    rủi ro, tai nạn do biển
     perils of the seas
    sự khai trình tai nạn (cho người bảo hiểm)
     damage claim
    sự phòng ngừa tai nạn lao động
     prevention of industrial accidents